nhựa dầu

nhựa dầu

Cây thông tiết ra nhựa dầu từ vỏ cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng sánh, độ nhớt, do cây tiết ra: "nhựa dầu" chỉ một loại chất lỏng đặc, thường mùi thơm, được tiết ra từ một số loại cây (như thông, trầm hương). Chất này có thể đông đặc lại khi tiếp xúc với không khí.
    • Hỗn hợp nhựa tinh dầu: "nhựa dầu" sự kết hợp giữa nhựa cây tinh dầu, thường được dùng trong công nghiệp (sơn, vecni) hoặc y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhựa dầu thông được dùng để sản xuất sơn. (Chất lỏng sánh từ cây thông được dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn.)
    • Loại nhựa dầu này mùi thơm đặc trưng. (Hỗn hợp nhựa tinh dầu này mùi thơm riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhựa dầu trầm hương": loại nhựa dầu quý từ cây trầm hương, dùng làm hương liệu hoặc thuốc.

    • Nhựa dầu trầm hương giá trị cao trong y học cổ truyền. (Loại nhựa dầu từ cây trầm hương được đánh giá cao về mặt chữa bệnh.)
  • "nhựa dầu nhân tạo": chất tổng hợp tính chất tương tự nhựa dầu tự nhiên.

    • Nhựa dầu nhân tạo được dùng trong sản xuất nhựa đường. (Chất tổng hợp này được ứng dụng để làm nhựa đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhựa (danh từ): chất lỏng do cây tiết ra, có thể nhựa thông, nhựa mủ.

    • Nhựa cây cao su màu trắng đục. (Chất lỏng từ cây cao su màu trắng sữa.)
  • Dầu (danh từ): chất lỏng nhờn, không tan trong nước, có thể từ thực vật hoặc khoáng vật.

    • Dầu ăn được chiết xuất từ hạt cải. (Chất lỏng nhờn từ hạt cải dùng để nấu nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oleoresin (từ mượn, chuyên ngành): hỗn hợp nhựa tinh dầu, thường dùng trong hóa học.

    • Oleoresin dạng nhựa dầu tự nhiên. (Oleoresin thuật ngữ chuyên môn chỉ nhựa dầu.)
  • Nhựa thông: loại nhựa dầu phổ biến từ cây thông.

    • Nhựa thông được khai thác để làm nhựa thông. (Nhựa thông nguyên liệu chính để sản xuất nhựa thông.)
Thành ngữ liên quan
  • Dính như nhựa dầu: chỉ sự dính chặt, khó tách rời (thường dùng trong văn nói).
    • Họ dính như nhựa dầu, không thể xa nhau được. (Họ gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời.)